Bản dịch của từ Impale trong tiếng Việt

Impale

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impale (Verb)

ɪmpˈeil
ɪmpˈeil
01

Đâm thủng hoặc xuyên qua người/vật bằng vật nhọn, khiến bị xiên, xuyên qua.

Transfix or pierce with a sharp instrument.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ