Bản dịch của từ Impending date trong tiếng Việt

Impending date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impending date(Noun)

ɪmpˈɛndɪŋ dˈeɪt
ˌɪmˈpɛndɪŋ ˈdeɪt
01

Một thời điểm cụ thể trong tương lai gần hay sắp xảy ra.

A specific point in time that is near or imminent

Ví dụ
02

Hành động của một việc gì đó đang đến gần hoặc sắp xảy ra.

The act of something approaching or about to happen

Ví dụ
03

Một sự kiện sắp diễn ra

An event that is about to occur

Ví dụ