Anh - Việt
implicit assumption
Noun
implicit assumption (Noun)
/ˌɪmplˈɪsət əsˈʌmpʃən/
/ˌɪmplˈɪsət əsˈʌmpʃən/
AI
Nghĩa 01
Một giả định không được nêu trực tiếp hoặc diễn đạt nhưng được ám chỉ hoặc hiểu.
An assumption that is not directly stated or expressed but is implied or understood.
Ví dụ
Bài luận có một giả định ngầm về bình đẳng xã hội.The essay contains an implicit assumption about social equality.
Không có giả định ngầm nào rằng tất cả các nền văn hóa giống nhau.There is no implicit assumption that all cultures are the same.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một niềm tin hoặc ý tưởng tiềm ẩn ảnh hưởng đến hành vi hoặc sự hiểu biết mà không được diễn đạt một cách rõ ràng.
An underlying belief or idea that influences behavior or understanding without being explicitly articulated.
Ví dụ
Giáo viên đã có giả định ngầm là tất cả học sinh đều có internet.The teacher's implicit assumption was that all students had internet access.
Không có giả định ngầm nào cho rằng mọi người đồng ý với các quy tắc xã hội.There is no implicit assumption that everyone agrees on social rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một giả định được coi là hiển nhiên, thường là không xem xét tính hợp lệ của nó.
A presumption that is taken for granted, often without consideration of its validity.
Ví dụ
Bài luận ngầm hiểu rằng mạng xã hội luôn làm tổn hại giao tiếp.The essay's implicit assumption is that social media always harms communication.
Diễn giả không phản đối giả định ngầm về nghèo đói và giáo dục.The speaker did not challenge the implicit assumption about poverty and education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa