Bản dịch của từ Important merchant trong tiếng Việt

Important merchant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Important merchant(Noun)

ɪmpˈɔːtənt mˈɜːtʃənt
ˌɪmˈpɔrtənt ˈmɝtʃənt
01

Một người kinh doanh mua bán hàng hóa để kiếm lời

A person engages in buying and selling goods to make a profit.

有人通过经商做买卖来赚钱。

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc công ty tham gia vào hoạt động bán buôn hoặc bán lẻ

An individual or company engaged in wholesale or retail trading.

从事批发或零售业务的个人或公司

Ví dụ
03

Một thương nhân, đặc biệt là người làm ăn với các quốc gia khác.

A trader, especially someone engaging in international dealings.

一个商人,尤其是与国外进行交易的人。

Ví dụ