Bản dịch của từ Impost trong tiếng Việt

Impost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impost(Noun)

ˈɪmpoʊst
ˈɪmpoʊst
01

Impost: phần trên cùng của một cột (hoặc trụ) dùng để đỡ và truyền lực cho một vòm hoặc một dầm cong; thường là chi tiết nằm giữa đầu cột và đáy vòm.

The top course of a pillar that supports an arch.

柱头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trọng lượng hoặc tải trọng mà một con ngựa phải mang như một hình thức đặt thêm (làm trở ngại) để định mức handicap trong đua ngựa.

The weight carried by a horse as a handicap.

马的负担

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại thuế hoặc khoản đóng góp bắt buộc do chính quyền hoặc tổ chức yêu cầu trả.

A tax or similar compulsory payment.

税或强制性付款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ