ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Imprinted product
Sản phẩm đã được đánh dấu hoặc đóng dấu với một thiết kế hoặc logo.
A product that has been marked or stamped with a design or logo.
Một mặt hàng có thiết kế hoặc hoa văn lặp lại, thường để phục vụ mục đích thương hiệu.
An item that features a repeated design or pattern, often for branding purposes.
Một sản phẩm có hình ảnh, văn bản hoặc hoa văn cụ thể như một phần của thiết kế bề mặt.
A product that displays a specific image, text, or pattern as part of its surface design.