Bản dịch của từ Imprinted product trong tiếng Việt

Imprinted product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprinted product(Noun)

ˌɪmpɹˈɪntɨd pɹˈɑdəkt
ˌɪmpɹˈɪntɨd pɹˈɑdəkt
01

Sản phẩm đã được đánh dấu hoặc đóng dấu với một thiết kế hoặc logo.

A product that has been marked or stamped with a design or logo.

Ví dụ
02

Một mặt hàng có thiết kế hoặc hoa văn lặp lại, thường để phục vụ mục đích thương hiệu.

An item that features a repeated design or pattern, often for branding purposes.

Ví dụ
03

Một sản phẩm có hình ảnh, văn bản hoặc hoa văn cụ thể như một phần của thiết kế bề mặt.

A product that displays a specific image, text, or pattern as part of its surface design.

Ví dụ