Bản dịch của từ In advance of seizure trong tiếng Việt

In advance of seizure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In advance of seizure(Phrase)

ˈɪn ˈædvəns ˈɒf sˈeɪʒɐ
ˈɪn ˈædvəns ˈɑf ˈsaɪzɝ
01

Trước khi bị tịch thu, cho thấy sự chuẩn bị hoặc nhận thức về khả năng xảy ra của nó

Prior to the seizure indicating preparation or knowledge of its possibility

Ví dụ
02

Trước khi một cơn co giật xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh y tế

Before a seizure occurs particularly in a medical context

Ví dụ
03

Trong giai đoạn chuẩn bị trước một cơn co giật thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thời điểm hoặc can thiệp

In the leadup to a seizure often used in discussions about timing or intervention

Ví dụ