Bản dịch của từ In disgrace trong tiếng Việt
In disgrace

In disgrace(Idiom)
Trong trạng thái xấu hổ hoặc bị ô nhục vì đã phạm lỗi hoặc thất bại.
Feeling embarrassed or ashamed because of making a mistake or failing.
在因为做错事或失败而感到尴尬或羞愧的时候。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong hoàn cảnh bị mất danh dự hoặc uy tín.
In a disgraceful or reputation-damaging position.
处于不名誉或失去名声的境地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị người khác nghi ngờ hoặc đánh giá tiêu cực.
Being suspected or negatively judged by others.
受到他人的怀疑或否定评价
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in disgrace" có nghĩa là rơi vào tình trạng xấu hổ, bị mất uy tín hoặc bị chỉ trích nghiêm trọng do hành động hoặc quyết định không đúng đắn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả những cá nhân, tổ chức hoặc sự việc bị cộng đồng hoặc xã hội từ chối, không chấp nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cú pháp và ý nghĩa đều tương đương, không có sự khác biệt đáng kể trong văn viết và phát âm.
Cụm từ "in disgrace" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ "gratia" có nghĩa là lòng tốt hoặc ân huệ. Từ "disgrace" (mất danh dự) được hình thành từ tiền tố "dis-" (không) và "grace" (ân sủng, lòng tốt). Lịch sử của cụm từ này phản ánh sự giảm sút hoặc mất đi danh tiếng, giá trị xã hội, và thường được dùng để chỉ trạng thái bị xã hội chối bỏ hay phê phán. Sự kết nối này vẫn còn rõ nét trong nghĩa hiện tại, biểu thị sự xấu hổ và tủi nhục.
Cụm từ "in disgrace" thể hiện trạng thái bị mất uy tín hoặc bị coi thường, thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Trong các phần thi IELTS, cụm này ít được sử dụng nhưng có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc bài viết về các vấn đề đạo đức hoặc sự cố xã hội. Trong văn viết, nó thường được dùng để mô tả tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức bị chỉ trích công khai, ví dụ như khi một nhân vật nổi tiếng bị tẩy chay do hành vi sai trái.
Cụm từ "in disgrace" có nghĩa là rơi vào tình trạng xấu hổ, bị mất uy tín hoặc bị chỉ trích nghiêm trọng do hành động hoặc quyết định không đúng đắn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả những cá nhân, tổ chức hoặc sự việc bị cộng đồng hoặc xã hội từ chối, không chấp nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cú pháp và ý nghĩa đều tương đương, không có sự khác biệt đáng kể trong văn viết và phát âm.
Cụm từ "in disgrace" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ "gratia" có nghĩa là lòng tốt hoặc ân huệ. Từ "disgrace" (mất danh dự) được hình thành từ tiền tố "dis-" (không) và "grace" (ân sủng, lòng tốt). Lịch sử của cụm từ này phản ánh sự giảm sút hoặc mất đi danh tiếng, giá trị xã hội, và thường được dùng để chỉ trạng thái bị xã hội chối bỏ hay phê phán. Sự kết nối này vẫn còn rõ nét trong nghĩa hiện tại, biểu thị sự xấu hổ và tủi nhục.
Cụm từ "in disgrace" thể hiện trạng thái bị mất uy tín hoặc bị coi thường, thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Trong các phần thi IELTS, cụm này ít được sử dụng nhưng có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc bài viết về các vấn đề đạo đức hoặc sự cố xã hội. Trong văn viết, nó thường được dùng để mô tả tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức bị chỉ trích công khai, ví dụ như khi một nhân vật nổi tiếng bị tẩy chay do hành vi sai trái.
