Bản dịch của từ Dishonor trong tiếng Việt

Dishonor

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonor(Noun)

dˈɪʃənɐ
ˈdɪʃənɝ
01

Một hành động khiến danh dự hoặc thể diện bị tổn thương

An act that brings shame or embarrassment.

这是一种带来羞耻或耻辱的行为。

Ví dụ
02

Nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự xấu hổ hoặc ô nhục

The cause or origin of shame or embarrassment.

羞耻或耻辱的原因或起源

Ví dụ
03

Tình trạng mất đi sự tôn trọng hoặc danh tiếng tốt

The loss of respect or good reputation

声誉受损或失去尊重的状态

Ví dụ

Dishonor(Verb)

dˈɪʃənɐ
ˈdɪʃənɝ
01

Làm mất mặt hoặc làm nhục ai đó

Loss of respect or good reputation

失去尊重或良好声誉的状态

Ví dụ
02

Làm mất danh dự hoặc sự tôn trọng của ai đó

The cause or origin of shame or embarrassment.

羞耻或羞辱的原因或根源

Ví dụ
03

Xúc phạm ai đó hoặc đối xử thiếu tôn trọng

An action that causes shame or humiliation.

一件让人羞耻或蒙羞的行为

Ví dụ