Bản dịch của từ In distortion trong tiếng Việt

In distortion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In distortion(Phrase)

ˈɪn dɪstˈɔːʃən
ˈɪn dɪˈstɔrʃən
01

Hành động làm biến dạng một vật ra khỏi hình dáng tự nhiên hoặc nguyên bản của nó

The act of twisting something out of its natural or original shape

Ví dụ
02

Sự thay đổi trong cách nhận thức về một đối tượng hoặc tình huống

A change in the perceived reality of an object or situation

Ví dụ
03

Trạng thái bị bóp méo, hiểu sai hoặc bị biến dạng

The state of being distorted misrepresented or warped

Ví dụ