Bản dịch của từ In future trong tiếng Việt

In future

Preposition Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In future(Preposition)

ɨn fjˈutʃɚ
ɨn fjˈutʃɚ
01

Dùng để chỉ một thời điểm xảy ra sau hiện tại hoặc sau một thời điểm cụ thể trong tương lai

Used to refer to a time that is after the present or after a particular time in the future.

在未来的某个时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In future(Noun)

ɨn fjˈutʃɚ
ɨn fjˈutʃɚ
01

Khoảng thời gian tiếp theo, thời gian sẽ tới sau lúc nói hoặc viết; tương lai (những gì sẽ xảy ra sau này).

A period of time following the moment of speaking or writing time regarded as still to come.

未来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh