Bản dịch của từ In litigation trong tiếng Việt
In litigation

In litigation(Adjective)
In litigation(Noun)
Quá trình giải quyết một vụ kiện tại tòa án trước thẩm phán và đôi khi có bồi thẩm đoàn; thường dùng cho các vụ án dân sự như ly hôn, tranh chấp hợp đồng, bồi thường, v.v.
A process in which a case is tried in court before a judge and sometimes a jury especially a civil or divorce case.
诉讼是指在法庭上由法官和陪审团审理案件的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "in litigation" chỉ các hoạt động pháp lý liên quan đến quá trình tranh chấp giữa các bên trong tòa án. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhấn mạnh rằng một vụ việc đang được giải quyết thông qua hệ thống tư pháp. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức và ngữ nghĩa như nhau trong các tài liệu pháp lý và giao tiếp chuyên môn.
Từ "litigation" có nguồn gốc từ từ Latin "litigatio", có nghĩa là "tranh chấp" hay "cãi vã". Nó được cấu thành từ động từ "litigare", có nghĩa là "ra tòa". Trải qua thời gian, thuật ngữ này đã được sử dụng trong hệ thống pháp lý để chỉ các quy trình pháp lý liên quan đến việc kiện tụng giữa các bên. Hiện nay, "litigation" chủ yếu ám chỉ đến hành động hoặc tình trạng kiện tụng mà các bên tham gia với mục đích giải quyết tranh chấp trước tòa án.
Cụm từ "in litigation" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và pháp lý, đặc biệt là trong bối cảnh thi IELTS, liên quan đến các chủ đề về pháp luật, tranh chấp và quy trình tố tụng. Tần suất xuất hiện của nó trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu tập trung vào các bài đọc và bài viết chuyên môn. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tranh chấp pháp lý giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Thuật ngữ "in litigation" chỉ các hoạt động pháp lý liên quan đến quá trình tranh chấp giữa các bên trong tòa án. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhấn mạnh rằng một vụ việc đang được giải quyết thông qua hệ thống tư pháp. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức và ngữ nghĩa như nhau trong các tài liệu pháp lý và giao tiếp chuyên môn.
Từ "litigation" có nguồn gốc từ từ Latin "litigatio", có nghĩa là "tranh chấp" hay "cãi vã". Nó được cấu thành từ động từ "litigare", có nghĩa là "ra tòa". Trải qua thời gian, thuật ngữ này đã được sử dụng trong hệ thống pháp lý để chỉ các quy trình pháp lý liên quan đến việc kiện tụng giữa các bên. Hiện nay, "litigation" chủ yếu ám chỉ đến hành động hoặc tình trạng kiện tụng mà các bên tham gia với mục đích giải quyết tranh chấp trước tòa án.
Cụm từ "in litigation" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và pháp lý, đặc biệt là trong bối cảnh thi IELTS, liên quan đến các chủ đề về pháp luật, tranh chấp và quy trình tố tụng. Tần suất xuất hiện của nó trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu tập trung vào các bài đọc và bài viết chuyên môn. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tranh chấp pháp lý giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
