Bản dịch của từ In litigation trong tiếng Việt

In litigation

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In litigation(Adjective)

ˌɪnlɨtɨdʒˈiən
ˌɪnlɨtɨdʒˈiən
01

Đang tham gia vào một vụ kiện; đang là một phần của tranh chấp pháp lý đang được tòa án xem xét và quyết định.

Involved in or being part of a legal case currently being decided in a court of law.

正在进行法律诉讼的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In litigation(Noun)

ˌɪnlɨtɨdʒˈiən
ˌɪnlɨtɨdʒˈiən
01

Quá trình giải quyết một vụ kiện tại tòa án trước thẩm phán và đôi khi có bồi thẩm đoàn; thường dùng cho các vụ án dân sự như ly hôn, tranh chấp hợp đồng, bồi thường, v.v.

A process in which a case is tried in court before a judge and sometimes a jury especially a civil or divorce case.

诉讼是指在法庭上由法官和陪审团审理案件的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh