Bản dịch của từ In sync with fate trong tiếng Việt
In sync with fate
Phrase

In sync with fate(Phrase)
ˈɪn sˈɪŋk wˈɪθ fˈeɪt
ˈɪn ˈsɪŋk ˈwɪθ ˈfeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Hoạt động theo đúng mục tiêu mà cuộc sống đã định sẵn.
Operating in correspondence with life’s intended outcomes
Ví dụ
