Bản dịch của từ In the instructional area trong tiếng Việt

In the instructional area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the instructional area(Noun)

ˈɪn tʰˈiː ɪnstrˈʌkʃənəl ˈeəriə
ˈɪn ˈθi ˌɪnˈstrəkʃənəɫ ˈɑriə
01

Một lĩnh vực hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể

A particular sphere of activity or experience

Ví dụ
02

Không gian vật lý hoặc khái niệm nơi mà một điều gì đó xảy ra

The physical or conceptual space in which something occurs

Ví dụ
03

Một khu vực được chỉ định cho một loại công việc hoặc hoạt động cụ thể

An area designated for a specific type of work or activity

Ví dụ