Bản dịch của từ In this respect trong tiếng Việt
In this respect
Phrase

In this respect(Phrase)
ˈɪn tˈɪs rɪspˈɛkt
ˈɪn ˈθɪs ˈrɛspɛkt
Ví dụ
02
Liên quan đến một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể
Ví dụ
03
Liên quan đến một khía cạnh hoặc điểm cụ thể
In relation to a particular aspect or point
Ví dụ
