Bản dịch của từ Incentive progressivity trong tiếng Việt

Incentive progressivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incentive progressivity(Noun)

ˌɪnsˈɛntɨv pɹˌɑɡɹɛsˈɪvəti
ˌɪnsˈɛntɨv pɹˌɑɡɹɛsˈɪvəti
01

Một biện pháp chính sách nhằm khuyến khích các hành động hoặc hành vi nhất định bằng cách cung cấp phần thưởng hoặc ưu đãi.

A policy measure designed to encourage specific actions or behaviors by offering rewards or benefits.

一项政策措施,旨在通过给予奖励或利益,鼓励特定的行动或行为。

Ví dụ
02

Chất lượng của việc có các mức khuyến khích khác nhau dựa trên mức độ hấp dẫn hoặc tác động của các hành động.

The quality of having varying levels of incentives based on how desirable or impactful the actions are.

考虑到行动的吸引力或影响程度而设定不同激励水平的机制。

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc phương pháp dần dần tăng phần thưởng dựa trên nỗ lực hoặc thành tích của cá nhân hoặc tổ chức.

A system or approach that gradually enhances benefits or rewards associated with an individual's or organization's efforts or performance.

这是一套逐步增强与个人或组织努力或绩效相关的利益或奖励的系统或方法。

Ví dụ