Bản dịch của từ Incisal angle trong tiếng Việt
Incisal angle
Noun [U/C]

Incisal angle(Noun)
ɨnsˈɪsəl ˈæŋɡəl
ɨnsˈɪsəl ˈæŋɡəl
01
Góc được hình thành bởi sự cắt nhau của các cạnh cắt của các răng kề nhau.
The angle formed by the intersection of the incisal edges of adjacent teeth.
Ví dụ
Ví dụ
