Bản dịch của từ Incommunicativeness trong tiếng Việt
Incommunicativeness
Noun [U/C]

Incommunicativeness(Noun)
ˌiːnkəmjˈuːnɪkətˌɪvnəs
ˌɪnkəmˈjunəkətɪvnəs
01
Một trạng thái đặc trưng bởi sự thiếu giao tiếp.
A state characterized by a lack of communication
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng của việc không muốn hoặc không thể giao tiếp
The quality of being unwilling or unable to communicate
Ví dụ
