Bản dịch của từ Incommunicativeness trong tiếng Việt

Incommunicativeness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incommunicativeness (Noun)

ˌiːnkəmjˈuːnɪkətˌɪvnəs
ˌɪnkəmˈjunəkətɪvnəs
01

Xu hướng tránh nói chuyện hoặc chia sẻ suy nghĩ.

The tendency to avoid speaking or sharing thoughts

Ví dụ
02

Một trạng thái đặc trưng bởi sự thiếu giao tiếp.

A state characterized by a lack of communication

Ví dụ
03

Chất lượng của việc không muốn hoặc không thể giao tiếp

The quality of being unwilling or unable to communicate

Ví dụ