Bản dịch của từ Inconsistent rationale trong tiếng Việt

Inconsistent rationale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconsistent rationale(Phrase)

ɪnkənsˈɪstənt rˈæʃənˌeɪl
ˌɪnkənˈsɪstənt ˈræʃəˌnɑɫ
01

Một lý do hoặc giải thích mâu thuẫn hoặc không ổn định.

A justification or explanation that is contradictory or unstable

Ví dụ
02

Một lập luận thiếu sự nhất quán hoặc mạch lạc về logic.

A reasoning that lacks coherence or logical consistency

Ví dụ
03

Một cơ sở cho việc ra quyết định không nhất quán hoặc không đồng thuận với chính nó.

A basis for decisionmaking that does not align or agree with itself

Ví dụ