Bản dịch của từ Incorporate into greek culture trong tiếng Việt

Incorporate into greek culture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incorporate into greek culture(Phrase)

ɪnkˈɔːpərˌeɪt ˈɪntəʊ ɡrˈiːk kˈʌltʃɐ
ˌɪnˈkɔrpɝˌeɪt ˈɪntoʊ ˈɡrik ˈkəɫtʃɝ
01

Để bao gồm như một phần của cái gì đó

To include as part of something

Ví dụ
02

Kết hợp hoặc tích hợp một cái gì đó vào một tổng thể lớn hơn.

To combine or integrate something into a larger whole

Ví dụ
03

Hòa nhập vào một cấu trúc hoặc khuôn khổ nhất định

To merge with a particular structure or framework

Ví dụ