Bản dịch của từ Indefinite commitments trong tiếng Việt

Indefinite commitments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indefinite commitments(Noun)

ˈɪndɪfˌɪnaɪt kˈɒmɪtmənts
ˈɪndəfəˌnaɪt ˈkɑmətmənts
01

Một cam kết không bị giới hạn bởi thời gian hay điều kiện cụ thể.

A commitment that is not limited to a specific time or condition

Ví dụ
02

Một nghĩa vụ hoặc lời hứa mà không có điểm kết thúc rõ ràng.

An obligation or promise that lacks a clear end point

Ví dụ
03

Một thỏa thuận không có thời hạn và không có điều khoản rõ ràng.

An agreement that is openended and without definitive terms

Ví dụ