Bản dịch của từ Indefinite commitments trong tiếng Việt
Indefinite commitments
Noun [U/C]

Indefinite commitments(Noun)
ˈɪndɪfˌɪnaɪt kˈɒmɪtmənts
ˈɪndəfəˌnaɪt ˈkɑmətmənts
Ví dụ
02
Một nghĩa vụ hoặc lời hứa mà không có điểm kết thúc rõ ràng.
An obligation or promise that lacks a clear end point
Ví dụ
03
Một thỏa thuận không có thời hạn và không có điều khoản rõ ràng.
An agreement that is openended and without definitive terms
Ví dụ
