Bản dịch của từ Indexed design trong tiếng Việt

Indexed design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indexed design(Noun)

ˈɪndɛkst dɪzˈaɪn
ˈɪnˈdɛkst ˈdɛsaɪn
01

Một hệ thống tổ chức trong đó các mục hoặc khái niệm được phân loại và gán nhãn.

A system of organization in which items or concepts are categorized and labeled

Ví dụ
02

Quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra một thiết kế bao gồm một hệ thống phân loại.

The process or result of creating a design that includes an indexing system

Ví dụ
03

Một biểu đồ biểu diễn dữ liệu dưới định dạng có cấu trúc, dễ dàng lấy và phân tích.

A graphical representation of data in a structured format for easy retrieval and analysis

Ví dụ