indolence
Noun
indolence (Noun)
/ˈɪndlns/
/ˈɪndlns/
AI
Ví dụ
Sự lười biếng của anh ta đã ngăn cản anh tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.His indolence prevented him from volunteering at the local shelter.
Nhiều người tin rằng sự lười biếng gây hại cho nỗ lực phát triển cộng đồng.Many people believe indolence harms community development efforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự lười biếng có thể dẫn đến sự cô lập xã hội ở thanh niên Mỹ.Indolence can lead to social isolation among young adults in America.
Sự lười biếng không giúp cộng đồng phát triển hoặc cải thiện điều kiện sống.Indolence does not help communities grow or improve their living conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tình trạng không đau có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.Indolence can be a sign of a serious health issue.
Bệnh nhân thường không nhận thấy tình trạng không đau trong khối u của họ.Patients often do not notice indolence in their tumors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Indolence là danh từ chỉ trạng thái lười biếng, không muốn hoạt động hoặc hành động. Từ này thường gợi ý sự thiếu năng động và nỗ lực trong công việc hoặc học tập. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Indolence thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thụ động và thiếu tham vọng của một cá nhân.