Anh - Việt

Bản dịch của từ Indolence trong tiếng Việt

indolence

Noun

indolence (Noun)

/ˈɪndlns/
/ˈɪndlns/
AI

Nghĩa 01

Tính lười biếng thường xuyên; thói trì trệ, thiếu chịu khó và hay tránh làm việc hoặc nỗ lực.

Habitual laziness or sloth.

Ví dụ
Sự lười biếng của anh ta đã ngăn cản anh tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.His indolence prevented him from volunteering at the local shelter.
Nhiều người tin rằng sự lười biếng gây hại cho nỗ lực phát triển cộng đồng.Many people believe indolence harms community development efforts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ cổ, hiếm) Trạng thái nghỉ ngơi, không cảm thấy đau đớn cũng không thấy khoái lạc; tâm trạng thờ ơ, vô cảm, không có cảm xúc mạnh.

obsolete A state of repose in which neither pain nor pleasure is experienced.

Ví dụ
Sự lười biếng có thể dẫn đến sự cô lập xã hội ở thanh niên Mỹ.Indolence can lead to social isolation among young adults in America.
Sự lười biếng không giúp cộng đồng phát triển hoặc cải thiện điều kiện sống.Indolence does not help communities grow or improve their living conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong y học (bệnh lý), “indolence” chỉ trạng thái khối u hoặc tổn thương không gây đau; tức là người bệnh không cảm thấy đau ở vùng có khối u.

pathology Lack of pain in a tumour.

Ví dụ
Tình trạng không đau có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.Indolence can be a sign of a serious health issue.
Bệnh nhân thường không nhận thấy tình trạng không đau trong khối u của họ.Patients often do not notice indolence in their tumors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh