Bản dịch của từ Indoor game trong tiếng Việt

Indoor game

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indoor game(Phrase)

ˈɪndɔː ɡˈeɪm
ˈɪnˌdɔr ˈɡeɪm
01

Các hoạt động thường được thực hiện trong không gian kín, thường để giải trí hoặc thư giãn.

Activities that can be done in an enclosed space often for entertainment or recreation

Ví dụ
02

Một trò chơi diễn ra bên trong một tòa nhà hoặc cấu trúc nào đó.

A game played inside a building or structure

Ví dụ
03

Thường đề cập đến các môn thể thao hoặc trò chơi không cần trang thiết bị ngoài trời.

Typically refers to sports or games that do not require outdoor facilities

Ví dụ