Bản dịch của từ Industrial market trong tiếng Việt
Industrial market

Industrial market(Noun)
Thị trường dành cho việc mua bán hàng hóa và dịch vụ phục vụ trong sản xuất và chế tạo.
The market for goods and services used in manufacturing and processing.
一个用于买卖生产和制造所用商品与服务的市场平台。
Ngành kinh tế liên quan đến sản xuất hàng hóa và dịch vụ dành cho các doanh nghiệp khác, chứ không dành cho bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng.
This sector of the economy involves producing goods and services for other businesses, rather than selling directly to consumers.
这个经济领域专注于为其他企业生产产品和提供服务,而不是直接面向消费者销售。
Thị trường này chủ yếu diễn ra các giao dịch giữa các doanh nghiệp với nhau, bán các mặt hàng như thiết bị sản xuất, nguyên liệu và các hàng hóa khác để tiếp tục chế biến hoặc bán lại.
This is a market characterized by business-to-business transactions involving capital goods, raw materials, and other commodities aimed at processing or resale.
这是一个以企业之间交易为特色的市场,主要涉及资本货物、原材料及其他商品,目的是进行加工或再销售。
