industrialism
Noun
industrialism (Noun)
/ɪnˈdʌ.stri.ə.lɪ.zəm/
/ɪnˈdʌ.stri.ə.lɪ.zəm/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa công nghiệp đã biến các thành phố như Detroit thành trung tâm sản xuất lớn.Industrialism transformed cities like Detroit into major manufacturing hubs.
Nhiều người không ủng hộ chủ nghĩa công nghiệp vì lo ngại về môi trường.Many people do not support industrialism due to environmental concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa công nghiệp (industrialism) là một hệ thống kinh tế và xã hội phát triển dựa trên sản xuất hàng hóa quy mô lớn với sự hỗ trợ của công nghệ và máy móc. Chủ nghĩa này bắt đầu nổi lên trong thế kỷ 18, mở đường cho cuộc Cách mạng Công nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và nhấn âm có thể khác biệt. Chủ nghĩa công nghiệp đã có ảnh hưởng sâu rộng tới cơ cấu xã hội, môi trường và tình hình kinh tế toàn cầu.