industrializing
industrializing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
industrializing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của industrializing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | industrialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | industrialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | industrialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | industrializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | industrializing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự công nghiệp hóa là quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp, trong đó các hoạt động sản xuất hàng hóa quy mô lớn được phát triển. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế và xã hội, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Trong tiếng Anh, ở cả Anh và Mỹ, "industrializing" đều mang nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng có thể khác nhau, với Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn về tác động xã hội.