industrialist
industrialist (Noun)
Nghĩa 01
Người sở hữu hoặc điều hành các doanh nghiệp công nghiệp; chủ nhà máy hoặc người quản lý lớn trong ngành công nghiệp.
A person involved in the ownership and management of industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của industrialist (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ông trùm giàu có wealthy industrialist | Người công nghiệp giàu có đầu tư vào các dự án xã hội để giúp cộng đồng. The wealthy industrialist invested in social projects to help the community. |
doanh nhân địa phương local industrialist | Người công nghiệp địa phương đã đầu tư vào một nhà máy mới vào năm ngoái. The local industrialist invested in a new factory last year. |
doanh nhân nổi tiếng prominent industrialist | Elon Musk là một nhà công nghiệp nổi bật trong lĩnh vực công nghệ. Elon Musk is a prominent industrialist in the technology sector. |
nhà công nghiệp giàu có rich industrialist | Người công nghiệp giàu hỗ trợ các chương trình phúc lợi xã hội trong cộng đồng. The rich industrialist supported social welfare programs in the community. |
người công nghiệp hàng đầu top industrialist | Nhà công nghiệp hàng đầu đầu tư vào các dự án xã hội. The top industrialist invested in social projects. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Industrialist" là một danh từ chỉ cá nhân thành công trong lĩnh vực công nghiệp, người sở hữu hoặc điều hành doanh nghiệp sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ quy mô lớn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn trong phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "industrialist" có thể được sử dụng để chỉ những nhà đầu tư có ảnh hưởng trong nền kinh tế công nghiệp. Từ này phản ánh vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và công nghệ.