Anh - Việt

Bản dịch của từ Industrialized trong tiếng Việt

industrialized

AdjectiveVerb

industrialized (Adjective)

/ɪndˈʌstɹiəlaɪzd/
/ɪndˈʌstɹiəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Được phát triển theo hướng công nghiệp hóa, tức là sản xuất hàng loạt bằng máy móc, quy trình cơ giới hóa và nhà máy; có nền kinh tế/doanh nghiệp hoạt động theo phương thức sản xuất cơ giới hóa quy mô lớn.

Developed or characterized by mechanized massproduction methods.

Ví dụ
Các quốc gia công nghiệp hóa sản xuất nhiều hàng hóa hơn các nước đang phát triển.The industrialized nations produce more goods than developing countries.
Nhiều người tin rằng các xã hội công nghiệp hóa gây hại cho môi trường.Many believe that industrialized societies harm the environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của industrialized (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

industrialized

công nghiệp hóa

more industrialized

công nghiệp hóa hơn

most industrialized

công nghiệp hóa nhất

industrialized (Verb)

/ɪndˈʌstɹiəlaɪzd/
/ɪndˈʌstɹiəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'industrialize' — nghĩa là đã làm cho một nơi, nền kinh tế hoặc ngành trở nên công nghiệp hoá (phát triển nhiều nhà máy, sản xuất công nghiệp thay vì sản xuất thủ công).

Past tense and past participle of industrialize.

Ví dụ
Nhiều quốc gia đã công nghiệp hóa nhanh chóng vào cuối thế kỷ 19.Many countries industrialized rapidly in the late 19th century.
Không phải tất cả các khu vực đều công nghiệp hóa với tốc độ giống nhau.Not all regions industrialized at the same pace.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của industrialized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

industrialize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

industrialized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

industrialized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

industrializes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

industrializing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh