industrialized
industrialized (Adjective)
Nghĩa 01
Được phát triển theo hướng công nghiệp hóa, tức là sản xuất hàng loạt bằng máy móc, quy trình cơ giới hóa và nhà máy; có nền kinh tế/doanh nghiệp hoạt động theo phương thức sản xuất cơ giới hóa quy mô lớn.
Developed or characterized by mechanized massproduction methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của industrialized (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
industrialized công nghiệp hóa | more industrialized công nghiệp hóa hơn | most industrialized công nghiệp hóa nhất |
industrialized (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'industrialize' — nghĩa là đã làm cho một nơi, nền kinh tế hoặc ngành trở nên công nghiệp hoá (phát triển nhiều nhà máy, sản xuất công nghiệp thay vì sản xuất thủ công).
Past tense and past participle of industrialize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của industrialized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | industrialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | industrialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | industrialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | industrializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | industrializing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "industrialized" được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp, nơi mà sản xuất hàng hóa được thực hiện trên quy mô lớn thông qua công nghệ và cơ sở hạ tầng hiện đại. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách sử dụng, tuy nhiên, trong ngữ điệu và phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai tiếng Anh.