industrialisation
industrialisation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình phát triển và mở rộng các ngành công nghiệp trong một nước hoặc một vùng trên quy mô lớn, từ sản xuất thủ công sang sản xuất bằng máy móc, tạo nhiều nhà máy, công xưởng và thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa.
the process of developing industries in a country or region on a wide scale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Công nghiệp hóa (industrialisation) là quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp, đặc trưng bởi sự phát triển các ngành sản xuất và tăng cường đô thị hóa. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, viết tắt "industrialization" là phiên bản của tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt trong phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở âm "s" trong tiếng Anh Anh trở thành âm "z" trong tiếng Anh Mỹ. Công nghiệp hóa không chỉ liên quan đến kinh tế mà còn tác động đến xã hội, môi trường và văn hóa.