ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inequitable downgrade
Một sự giảm sút về vị thế hoặc giá trị một cách không công bằng.
An unjust or unfair reduction in status or value
Sự giảm sút về cấp bậc hoặc chất lượng mà người ta cảm thấy là không xứng đáng.
A decrease in rank or quality that is perceived as unmerited
Một bước lùi trong tiến bộ hoặc một vị trí kém thuận lợi hơn.
A backward step in progress or a less favorable position