Bản dịch của từ Inert finish trong tiếng Việt

Inert finish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inert finish(Noun)

ɪnˈɜːt fˈɪnɪʃ
ˈɪnɝt ˈfɪnɪʃ
01

Một vật liệu hoàn thiện không tham gia vào các phản ứng đang diễn ra.

A finishing material that does not participate in the ongoing reactions

Ví dụ
02

Một lớp cuối cùng trên một vật thể không có tính phản ứng.

A final layer on an object that lacks reactivity

Ví dụ
03

Một bề mặt đã được xử lý hoặc phủ lớp để ngăn chặn các phản ứng hóa học hoặc sự thay đổi.

A surface that has been treated or coated to inhibit chemical reactions or changes

Ví dụ