Bản dịch của từ Infamous performance trong tiếng Việt

Infamous performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infamous performance(Noun)

ˈɪnfəməs pəfˈɔːməns
ˈɪnfəməs pɝˈfɔrməns
01

Một sự kiện hoặc ví dụ về việc thực hiện một hoạt động như biểu diễn hoặc tổ chức một sự kiện.

An event or occasion where something is performed, like a show or a special gathering.

表演或活动的一次举办

Ví dụ
02

Một màn trình diễn công khai về một kỹ năng hoặc hoạt động đặc trưng thường liên quan đến âm nhạc hoặc múa để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.

A public demonstration of a particular skill or activity is usually associated with performing arts, music, or dance.

一场公开表演通常与表演艺术、音乐或舞蹈紧密相连,展示某项技能或活动的过程。

Ví dụ
03

Tình trạng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động, hoặc trình bày một hành động

This refers to the status of executing a task or carrying out an action.

执行某项任务或活动的状态,或者某个行动的表现方式

Ví dụ