Bản dịch của từ Infant stages trong tiếng Việt

Infant stages

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infant stages(Phrase)

ˈɪnfənt stˈeɪdʒɪz
ˈɪnfənt ˈsteɪdʒɪz
01

Giai đoạn đầu của sự phát triển hoặc tồn tại

The early stages of development or existence

Ví dụ
02

Một thời điểm nào đó khi một thứ chưa được phát triển hoàn toàn.

A point in time when something is not fully developed

Ví dụ
03

Giai đoạn ban đầu trong cuộc đời của một người hoặc sự phát triển của một thực thể.

The initial phase of a persons life or an entitys evolution

Ví dụ