Bản dịch của từ Infinity symbol trong tiếng Việt

Infinity symbol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infinity symbol(Noun)

ɪnfˈɪnɪti sˈɪmbɒl
ˌɪnˈfɪnəti ˈsɪmbəɫ
01

Ký hiệu toán học ∞ tượng trưng cho một số vô cùng lớn, thường xuất hiện trong giải tích và các lĩnh vực toán học.

The mathematical symbol ∞ represents an infinite value and is commonly used in calculus and various mathematical contexts.

数学符号∞通常用在分析学和数学领域中,代表无限的概念。

Ví dụ
02

Khái niệm về một thứ gì đó vô tận hoặc không có giới hạn

The concept of something that has no end or limiting point.

关于无限或无边界的概念

Ví dụ
03

Trong nghệ thuật hoặc thiết kế, một họa tiết giống như biểu tượng vô cực thể hiện ý tưởng về sự vĩnh cửu hoặc liên tục

In art or design, a pattern resembling the infinity symbol represents the idea of eternity or continuity.

在艺术或设计中,一个类似于无穷符号的图案,传达永恒或持续的理念

Ví dụ