influenza
influenza (Noun)
Nghĩa 01
Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, ảnh hưởng đến đường hô hấp; thường gây sốt, đau nhức cơ, ho và chảy nhiều dịch mũi, có thể bùng phát thành dịch lớn (cúm).
A highly contagious viral infection of the respiratory passages causing fever, severe aching, and catarrh, and often occurring in epidemics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của influenza (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
influenza | influenzas |
Kết hợp từ của influenza (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vắc xin cúm influenza vaccine | Vắc xin cúm được khuyến nghị cho những người có nguy cơ cao. The influenza vaccine is recommended for high-risk individuals. |
nhiễm virus cúm influenza infection | Nhiễm trùng cúm lan rộng nhanh chóng trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc. Influenza infection spreads rapidly in crowded social gatherings. |
cuộc tấn công của cúm attack of influenza | Vụ tấn công của cúm lan rộng nhanh chóng tại trung tâm xã hội. The attack of influenza spread rapidly in the social center. |
triệu chứng cúm influenza symptoms | Trong bài thi nói IELTS, tôi mô tả các triệu chứng cúm phổ biến như ho và sốt. In the IELTS speaking test, I described common influenza symptoms like cough and fever. |
tiêm chủng cúm influenza vaccination | Tiêm chủng cúm được khuyến nghị cho những người có nguy cơ cao. Influenza vaccination is recommended for high-risk individuals. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Influenza, hay còn gọi là cúm, là một bệnh nhiễm vi-rút cấp tính ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Virus cúm chủ yếu thuộc các loại A, B, và C, có khả năng lây lan nhanh chóng giữa người với người. Tuy nhiên, ở Anh và Mỹ, từ "influenza" thường được rút gọn thành "flu" trong ngữ cảnh nói hàng ngày. Sự khác biệt này không chỉ tồn tại trong cách sử dụng từ ngữ mà còn trong cách phát âm và tần suất sử dụng trong giao tiếp.