Bản dịch của từ Info cluster trong tiếng Việt

Info cluster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Info cluster(Noun)

ˈɪnfəʊ klˈʌstɐ
ˈɪnfoʊ ˈkɫəstɝ
01

Một tập hợp thông tin hoặc dữ liệu liên quan

A grouping of related information or data

Ví dụ
02

Một tập hợp các chi tiết được sắp xếp để truyền tải một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể.

A collection of details that are organized to convey a specific topic or theme

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp thông tin giúp việc phân tích và hiểu biết trở nên dễ dàng hơn.

An arrangement of information that allows for easier analysis and understanding

Ví dụ