Bản dịch của từ Informal deed trong tiếng Việt

Informal deed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informal deed(Noun)

ɪnfˈɔːməl dˈiːd
ˈɪnfɝməɫ ˈdid
01

Một tài liệu chính thức ghi lại giao dịch hoặc thỏa thuận

A document serves as official proof of a transaction or agreement.

这是一份作为正式交易或协议凭证的文件。

Ví dụ
02

Hành động thường diễn ra một cách tự nhiên hoặc không chính thức vì một lý do cụ thể.

An action taken for a specific reason, usually in a natural or informal way.

这是一种基于具体原因,通常以自然或非正式的方式进行的行动。

Ví dụ
03

Điều gì đó được làm vì người khác thường được xem xét dựa trên ý nghĩa đạo đức hoặc xã hội của nó.

Something done for the benefit of others is often viewed through the lens of its moral or social significance.

为他人所做的事情,通常被视为具有道德或社会意义的行为。

Ví dụ