Bản dịch của từ Informal deed trong tiếng Việt
Informal deed
Noun [U/C]

Informal deed(Noun)
ɪnfˈɔːməl dˈiːd
ˈɪnfɝməɫ ˈdid
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một tài liệu đóng vai trò như một bản ghi chính thức về một giao dịch hoặc thỏa thuận
A document serves as official proof of a transaction or agreement.
一份作为交易或协议正式纪录的文件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
