Bản dịch của từ Information blocking trong tiếng Việt
Information blocking
Phrase

Information blocking(Phrase)
ˌɪnfəmˈeɪʃən blˈɒkɪŋ
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˈbɫɑkɪŋ
Ví dụ
02
Hành động ngăn cản hoặc giới hạn quyền tiếp cận dữ liệu hoặc thông tin cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt hoặc hành động phù hợp.
The action of withholding or restricting access to necessary data or information in order to make informed choices or decisions.
这是指故意 withholding(隐瞒)或限制获取关键信息或数据,而这些信息对于做出明智的决定或采取行动来说是必不可少的。
Ví dụ
03
Hành động cố ý cản trở quyền tiếp cận thông tin hoặc làm cho việc lấy thông tin trở nên khó khăn hơn
Deliberately restricting access to information or making it difficult to reach.
有意限制信息获取渠道或设置障碍,让人难以获取相关资料的做法
Ví dụ
