Anh - Việt

Bản dịch của từ Ingested trong tiếng Việt

ingested

Verb

ingested (Verb)

/ɪndʒˈɛstɪd/
/ˈɪŋɡəstɪd/
AI

Nghĩa 01

Tiếp nhận và tích hợp các chất vào cơ thể hoặc hệ thống

To take in and incorporate substances into the body or system

Ví dụ
Sau khi Maya uống phải nước nhiễm bẩn, cô đăng cảnh báo cho 2.000 cư dân.After Maya ingested contaminated water, her social media post warned 2,000 residents.
Daniel chưa bao giờ uống rượu trước khi phát biểu tại diễn đàn cộng đồng.Daniel never ingested alcohol before speaking at the community forum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống qua miệng

To take in food or drink through the mouth to consume

Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng năm 2023, Maya đã uống ba loại đồ uống truyền thống.At Maya's 2023 community event, she ingested three traditional drinks.
Vì lo ngại sức khỏe, Daniel không ăn món tráng miệng tại bữa tối cộng đồng.Because of health concerns, Daniel did not ingest desserts at the community dinner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiếp thu thông tin hoặc kiến thức

To absorb information or knowledge

Ví dụ
Maya tiếp thu các nghiên cứu xã hội trước khi nói về tình bạn trực tuyến.Maya ingested social research before speaking about online friendships.
Leo chưa bao giờ tiếp thu thông tin xã hội hữu ích từ những bình luận giận dữ.Leo never ingested useful social information from angry comments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh