Bản dịch của từ Inhibit violence trong tiếng Việt

Inhibit violence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhibit violence(Verb)

ɪnhˈɪbɪt vˈaɪələns
ˈɪnˈhɪbɪt ˈvaɪəɫəns
01

Cấm hoặc hạn chế một điều gì đó để ngăn chặn hoặc làm giảm sự khuyến khích.

To prohibit or restrict something to prevent or discourage

Ví dụ
02

Kiềm chế hoặc giữ lại

To restrain or hold back

Ví dụ
03

Giảm khả năng xảy ra hoặc cường độ của một sự việc nào đó.

To decrease the likelihood or intensity of something

Ví dụ