Bản dịch của từ Initiate play trong tiếng Việt

Initiate play

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiate play(Verb)

ɪnˈɪʃɪˌeɪt plˈeɪ
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈpɫeɪ
01

Khơi mào hoặc khiến điều gì đó xảy ra

To set going or cause to happen

Ví dụ
02

Để giới thiệu hoặc hướng dẫn ai đó tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động

To introduce or initiate someone into a group or activity

Ví dụ
03

Bắt đầu một cái gì đó

To begin or start something

Ví dụ