Bản dịch của từ Injure one's reputation trong tiếng Việt

Injure one's reputation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injure one's reputation (Phrase)

ˈɪndʒɚ wˈʌnz ɹˌɛpjətˈeɪʃən
ˈɪndʒɚ wˈʌnz ɹˌɛpjətˈeɪʃən
01

Làm tổn hại đến lòng tự trọng của một người nào đó đối với người khác.

To harm the esteem in which someone is held by others

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Làm suy yếu uy tín hoặc sự chính trực của một người nào đó.

To undermine someones credibility or integrity

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Làm tổn hại đến hình ảnh hoặc vị thế của ai đó trước công chúng.

To damage someones public image or standing

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/injure one's reputation/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Injure one's reputation

Không có idiom phù hợp