Bản dịch của từ Inner lower trong tiếng Việt

Inner lower

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner lower(Phrase)

ˈɪnɐ lˈəʊɐ
ˈɪnɝ ˈɫoʊɝ
01

Nằm ở phần dưới của một cái gì đó

Located within the lower part of something

Ví dụ
02

Đề cập đến bên trong hoặc nội thất của một khu vực thấp hơn.

Referring to the inside or interior of a lower area

Ví dụ
03

Mô tả một vị trí thấp hơn trong một bối cảnh cụ thể.

Describing a position that is lower and within a specific context

Ví dụ