Bản dịch của từ Innocent act trong tiếng Việt

Innocent act

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innocent act(Noun)

ˈɪnəsənt ˈækt
ˈɪnəsənt ˈækt
01

Một hành động được thực hiện mà không có ý định gây tổn thương hay xúc phạm.

An action taken without intent to cause harm or offense

Ví dụ
02

Một hành động không gây hại hoặc không có ác ý

A deed that is harmless or without malice

Ví dụ
03

Một cử chỉ chân thành và mang ý nghĩa tích cực.

A gesture that is pure and carries positive intent

Ví dụ