Bản dịch của từ Insensible trong tiếng Việt
Insensible

Insensible (Adjective)
Không nhận ra, không biết đến hoặc thờ ơ, vô cảm trước một điều gì đó; không để ý hay không quan tâm đến (tình huống, cảm xúc, tín hiệu…).
Unaware of or indifferent to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thể cảm thấy hoặc nhận ra được vì quá nhỏ hoặc xảy ra từ từ; không đáng kể đến mức không nhận thấy được.
Too small or gradual to be perceived inappreciable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "insensible" có nghĩa là không cảm thấy, không nhạy cảm hoặc không có khả năng nhận thức về một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "insensible" có thể chỉ trạng thái mất đi tri giác, như trong cơn sốc hoặc ngất xỉu, hoặc có thể ám chỉ đến thái độ thờ ơ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Họ từ
Từ "insensible" có nghĩa là không cảm thấy, không nhạy cảm hoặc không có khả năng nhận thức về một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "insensible" có thể chỉ trạng thái mất đi tri giác, như trong cơn sốc hoặc ngất xỉu, hoặc có thể ám chỉ đến thái độ thờ ơ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
