Anh - Việt

Bản dịch của từ Insensible trong tiếng Việt

insensible

Adjective

insensible (Adjective)

/ɪnsˈɛnsəbl/
/ɪnsˈɛnsəbl/
AI

Nghĩa 01

Không nhận ra, không biết đến hoặc thờ ơ, vô cảm trước một điều gì đó; không để ý hay không quan tâm đến (tình huống, cảm xúc, tín hiệu…).

Unaware of or indifferent to.

Ví dụ
Cô ấy không cảm thấy với sự đau khổ của người khác trong cộng đồng.She was insensible to the suffering of others in the community.
Anh ấy không vô tâm với tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội.He is not insensible to the importance of social responsibility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mất ý thức; không tỉnh táo hoặc không phản ứng do bị chấn thương, say rượu/độc chất hoặc lý do tương tự (nghĩa là bất tỉnh, không còn hoạt động tri giác).

Without ones mental faculties typically as a result of injury or intoxication unconscious.

Ví dụ
Cô ấy đã không có ý thức sau khi uống quá nhiều tại bữa tiệc.She was insensible after drinking too much at the party.
Quan trọng là tránh trở nên không có ý thức trong các sự kiện xã hội quan trọng.It is important to avoid being insensible during important social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Không thể cảm thấy hoặc nhận ra được vì quá nhỏ hoặc xảy ra từ từ; không đáng kể đến mức không nhận thấy được.

Too small or gradual to be perceived inappreciable.

Ví dụ
Cử chỉ vô tình của cô ấy cho thấy cô ấy thiếu sự đồng cảm với người khác.Her insensible gestures showed her lack of empathy for others.
Anh ấy không vô tình với những khó khăn của những người ít may mắn.He is not insensible to the struggles of the less fortunate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh