Bản dịch của từ Inside delivery trong tiếng Việt

Inside delivery

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inside delivery(Noun Uncountable)

ˈɪnsaɪd dɪlˈɪvəri
ˈɪnˌsaɪd ˈdɛɫɪvɝi
01

Quá trình vận chuyển hàng hóa trực tiếp vào tòa nhà hoặc cơ sở thay vì để chúng ở bên ngoài

The process of transporting goods directly into a building or premises rather than leaving them outside

Ví dụ
02

Hành động giao hàng trong một khu vực cụ thể bên trong một tòa nhà hoặc cơ sở

The act of delivering items within a specific area inside a building or facility

Ví dụ