Bản dịch của từ Insipid herb trong tiếng Việt
Insipid herb
Noun [U/C]

Insipid herb(Noun)
ˈɪnsɪpˌɪd hˈɜːb
ˈɪnsəpɪd ˈhɝb
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại thảo mộc nhạt nhẽo, không gây hứng thú hay phấn khích
A type of herb that lacks appeal or interest.
一种缺乏吸引力或兴趣的草药。
Ví dụ
