Bản dịch của từ Insipid herb trong tiếng Việt

Insipid herb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insipid herb(Noun)

ˈɪnsɪpˌɪd hˈɜːb
ˈɪnsəpɪd ˈhɝb
01

Một loại thực vật có hương vị hoặc đặc điểm nhạt nhòa, không nổi bật

A type of plant that has a bland flavor or features, making it uninteresting.

一种没有什么特别味道或特征的树,平淡无奇。

Ví dụ
02

Thuật ngữ thường dùng để mô tả điều gì đó không đặc biệt trong ẩm thực

A term often used to describe something that doesn't stand out in culinary applications.

一个常用来形容烹饪中平凡无奇之物的词

Ví dụ
03

Một loại thảo mộc nhạt nhẽo, không gây hứng thú hay phấn khích

A type of herb that lacks appeal or interest.

一种缺乏吸引力或兴趣的草药。

Ví dụ