Bản dịch của từ Institutionalization trong tiếng Việt
Institutionalization

Institutionalization(Noun)
Quá trình biến một hành động, quy tắc hay thực hành nào đó thành điều bình thường, được công nhận và áp dụng rộng rãi trong tổ chức hoặc xã hội.
The process of establishing a practice as a norm.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "institutionalization" đề cập đến quá trình biến một khái niệm, thực phẩm hoặc hành vi thành phần chính thức trong các tổ chức hoặc cấu trúc xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và quản lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết tương tự và không có sự khác biệt của phiên âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác biệt trong văn cảnh, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến việc áp dụng trong các tổ chức chính phủ và doanh nghiệp.
Từ "institutionalization" xuất phát từ gốc Latin "institutio", có nghĩa là "thành lập, thiết lập". Từ này được hình thành từ "instituere", mang ý nghĩa là "đặt, tổ chức". Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển để chỉ quá trình hình thành các tổ chức chính thức hay cấu trúc xã hội, ảnh hưởng đến các lĩnh vực như giáo dục, tâm thần học, và chính trị. Hiện nay, "institutionalization" thường được hiểu là việc gài đặt các quy tắc, chuẩn mực hay hệ thống trong xã hội.
Từ “institutionalization” có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực xã hội học, tâm lý học và quản lý, đề cập đến quá trình hình thành hoặc củng cố các tổ chức hay hệ thống. Nó cũng xuất hiện trong thảo luận về các chính sách công và lý thuyết về sự phát triển xã hội.
Từ "institutionalization" đề cập đến quá trình biến một khái niệm, thực phẩm hoặc hành vi thành phần chính thức trong các tổ chức hoặc cấu trúc xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và quản lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết tương tự và không có sự khác biệt của phiên âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác biệt trong văn cảnh, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến việc áp dụng trong các tổ chức chính phủ và doanh nghiệp.
Từ "institutionalization" xuất phát từ gốc Latin "institutio", có nghĩa là "thành lập, thiết lập". Từ này được hình thành từ "instituere", mang ý nghĩa là "đặt, tổ chức". Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển để chỉ quá trình hình thành các tổ chức chính thức hay cấu trúc xã hội, ảnh hưởng đến các lĩnh vực như giáo dục, tâm thần học, và chính trị. Hiện nay, "institutionalization" thường được hiểu là việc gài đặt các quy tắc, chuẩn mực hay hệ thống trong xã hội.
Từ “institutionalization” có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực xã hội học, tâm lý học và quản lý, đề cập đến quá trình hình thành hoặc củng cố các tổ chức hay hệ thống. Nó cũng xuất hiện trong thảo luận về các chính sách công và lý thuyết về sự phát triển xã hội.
