institutionally
institutionally (Adverb)
Nghĩa 01 · Theo cách của một tổ chức hoặc theo quy định, thủ tục, và phong cách của cơ quan/tổ chức; mang tính thể chế hóa.
Theo cách của một tổ chức hoặc theo quy định, thủ tục, và phong cách của cơ quan/tổ chức; mang tính thể chế hóa.
In an institutional manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong toàn bộ tổ chức, cơ quan; xuyên suốt trong hệ thống/đơn vị đó.
Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong toàn bộ tổ chức, cơ quan; xuyên suốt trong hệ thống/đơn vị đó.
Throughout an institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "institutionally" là một trạng từ chỉ cách thức hoạt động, diễn ra hoặc được thực hiện trong khuôn khổ của một tổ chức hay thể chế nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh trong đó từ này được dùng có thể khác nhau; ví dụ, ở Anh, từ này thường liên quan đến các thể chế công cộng, trong khi ở Mỹ, nó có thể mở rộng sang cả các tổ chức tư nhân và phi lợi nhuận.